TPS54331DR vs IS6605A So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS54331DR bằng Texas Instruments và IS6605A bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS54331DR TPS54331DR - 3A 28V Buck Converter 570kHz | Texas Instruments

TPS54331DR - 3A 28V Buck Converter 570kHz | Texas Instruments

TPS54331DR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS54331DR IS6605A
Thương hiệu Texas Instruments onsemi
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Non-synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.5 V to 28 V 4 V to 16 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to 25 V (adjustable) 0.6 V to 5.5 V (Adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 3 A —
Tần số chuyển đổi 570 kHz (fixed) [DATA_NEEDED: switching frequency]
Control Method Current mode with internal slope compensation —
Light Load Feature Eco-mode pulse skipping —
Shutdown Supply Current 1 uA —
High-Side MOSFET Integrated, low RDS(on) —
Bắt đầu mềm Adjustable via SS/TR pin Yes (internal)
Protection Features Overcurrent (cycle-by-cycle), thermal shutdown Over-Current Protection (OCP), Over-Temperature Protection (OTP), Under-Voltage Lockout (UVLO)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (ambient); -40C to +150C (TJ) —
Hộp 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width), D —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng đầu ra 1 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Output Current — 6 A
Output Voltage Adjustment — Adjustable
Internal MOSFETs — Yes (FET-integrated, high-side + low-side)
Internal Compensation — Yes (no external RC network required)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (TJ)
Hộp / Vỏ — 14-WFQFN (QFN-14, 2x3 mm)
Input Decoupling Capacitor (VCC) — >= 1 uF ceramic X5R/X7R (relative to AGND)
Power Good (PGOOD) Indicator — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá