TPS54331DR vs MP4462DN-LF-Z So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS54331DR bằng Texas Instruments và MP4462DN-LF-Z bằng Monolithic Power Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS54331DR TPS54331DR - 3A 28V Buck Converter 570kHz | Texas Instruments

TPS54331DR - 3A 28V Buck Converter 570kHz | Texas Instruments

TPS54331DR ✓ Hoạt động
Monolithic Power Systems
MP4462DN-LF-Z MP4462DN-LF-Z - 3.5A 36V Step-Down Converter | Monolithic Power Systems

MP4462DN-LF-Z - 3.5A 36V Step-Down Converter | Monolithic Power Systems

MP4462DN-LF-Z ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS54331DR MP4462DN-LF-Z
Thương hiệu Texas Instruments Monolithic Power Systems
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Non-synchronous Buck (Step-Down) Step-Down (Buck) Switching Regulator
Phạm vi điện áp đầu vào 3.5 V to 28 V 4.5 V to 36 V (3.8 V UVLO minimum per datasheet)
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to 25 V (adjustable) 0.8 V to 30 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 3 A —
Tần số chuyển đổi 570 kHz (fixed) 4 MHz (typ.)
Control Method Current mode with internal slope compensation Current-Mode PWM
Light Load Feature Eco-mode pulse skipping —
Shutdown Supply Current 1 uA —
High-Side MOSFET Integrated, low RDS(on) —
Bắt đầu mềm Adjustable via SS/TR pin —
Protection Features Overcurrent (cycle-by-cycle), thermal shutdown —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (ambient); -40C to +150C (TJ) -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width), D SOIC-8 with Exposed Pad (SOIC-8EP, 3.9 mm body width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng đầu ra 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (LF = lead-free suffix)
Output Current — 3.5 A
Internal MOSFET — Integrated high-side high-voltage MOSFET
Điện áp yên tĩnh — 120 µA (operational, typ.)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Bắt đầu mềm — Internal
Cấu hình đầu ra — Positive, single adjustable output
Efficiency (typ.) — >90 % at 12 V input to 5 V/3.3 V output

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá