TPS54331DR vs TPS54060DGQR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS54331DR bằng Texas Instruments và TPS54060DGQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS54331DR TPS54331DR - 3A 28V Buck Converter 570kHz | Texas Instruments

TPS54331DR - 3A 28V Buck Converter 570kHz | Texas Instruments

TPS54331DR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS54060DGQR TPS54060DGQR - 60V 0.5A Step-Down Converter | Texas Instruments

TPS54060DGQR - 60V 0.5A Step-Down Converter | Texas Instruments

TPS54060DGQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS54331DR TPS54060DGQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Non-synchronous Buck (Step-Down) Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.5 V to 28 V 3.5 V to 60 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to 25 V (adjustable) 0.8 V to 58 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 3 A 0.5 A
Tần số chuyển đổi 570 kHz (fixed) —
Control Method Current mode with internal slope compensation —
Light Load Feature Eco-mode pulse skipping —
Shutdown Supply Current 1 uA 1.3 µA (EN low)
High-Side MOSFET Integrated, low RDS(on) —
Bắt đầu mềm Adjustable via SS/TR pin —
Protection Features Overcurrent (cycle-by-cycle), thermal shutdown —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (ambient); -40C to +150C (TJ) —
Hộp 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width), D 10-Pin HVSSOP PowerPAD (DGQ) 3.00 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng đầu ra 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Integrated High-Side MOSFET RDS(on) — 200 mΩ
Switching Frequency Range — 100 kHz to 2500 kHz (external RT)
Control Mode — Current-Mode
Quiescent Current (operating) — 116 µA (Eco-Mode pulse skipping)
Internal Reference Voltage — 0.8 V (±1%)
Tính năng — Enable, Power Good, Frequency Sync, Soft Start, UVLO, Thermal Shutdown
Light-Load Mode — Eco-Mode pulse skipping
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 °C to +150 °C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá