TPS544B20RVFR vs TPS544C20RVFR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS544B20RVFR bằng Texas Instruments và TPS544C20RVFR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS544B20RVFR TPS544B20RVFR - 18V, 20A Sync Buck Converter | Texas Instruments

TPS544B20RVFR - 18V, 20A Sync Buck Converter | Texas Instruments

TPS544B20RVFR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS544C20RVFR TPS544C20RVFR - 30A 18V Sync Buck Converter | Texas Instruments

TPS544C20RVFR - 30A 18V Sync Buck Converter | Texas Instruments

TPS544C20RVFR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS544B20RVFR TPS544C20RVFR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous buck (integrated FETs)
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 18 V 4.5 V to 18 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V (adjustable) 0.6 V to 5.5 V
Continuous Output Current 20 A —
Tần số chuyển đổi Selectable / external RT (typical 500 kHz - 1 MHz range) —
Control Architecture D-CAP3 adaptive on-time with PMBus —
MOSFETs Internal high-side and low-side (integrated FETs) —
Digital Interface PMBus (SMBus-compatible) for telemetry, margining, sequencing, fault reporting PMBus
Bắt đầu mềm Programmable via PMBus / SS pin —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C junction —
Thermal Resistance (junction-to-case, top) [DATA_NEEDED: junction-to-case top value] —
Hộp 40-pin LQFN-CLIP (RVF), 5 mm x 7 mm LQFN-CLIP-40 (RVF) 5 mm x 7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PowerPAD/thermal pad)
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Protections OVP, UVLO, OCP (cycle-by-cycle), OTP, pre-bias safe startup —
Efficiency at 12 VIN / 3.3 VOUT / 10 A [DATA_NEEDED: efficiency number] —
PMBus Address Strapping Resistor-programmable —
Chức năng — Synchronous Buck Converter (Step-Down)
Điện áp tối đa đầu ra — 30 A
Điện áp tham chiếu — 0.6 V (0.5% accuracy)
High-Side Rds(on) — 4.5 mΩ (typical, stacked NexFET)
Low-Side Rds(on) — 2.0 mΩ (typical, stacked NexFET)
Control Mode — D-CAP / D-CAP2 selectable
Current Sensing — Lossless low-side MOSFET sensing
Số lượng đầu ra — 1
Cấu hình đầu ra — Positive, adjustable
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (junction)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá