TPS562201DDCT vs TPS561201DDCR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS562201DDCT bằng Texas Instruments và TPS561201DDCR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS562201DDCT TPS562201DDCT - 2A 17V Sync Buck Converter | Texas Instruments

TPS562201DDCT - 2A 17V Sync Buck Converter | Texas Instruments

TPS562201DDCT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS561201DDCR TPS561201DDCR - 17V 1A Synchronous Buck | Texas Instruments

TPS561201DDCR - 17V 1A Synchronous Buck | Texas Instruments

TPS561201DDCR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS562201DDCT TPS561201DDCR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,45 —
Cấu trúc Synchronous step-down (buck) Synchronous Step-Down (Buck)
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 17 V 4.5 V to 17 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.768 V to 7 V (adjustable) 0.76 V to 7 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 2 A 1 A
Tần số chuyển đổi 580 kHz (fixed) 580 kHz (fixed)
Control Scheme D-CAP2 (adaptive on-time, internally compensated) —
Light Load Mode Eco-mode pulse-skip Pulse Skip
Integrated MOSFETs High-side and low-side FETs (synchronous) —
Số lượng đầu ra 1 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (junction) -40C to +125C
Hộp SOT-23-Thin (TSOT-23-6, DDC), 2.9 mm x 1.6 mm SOT-23-THN (DDC), 6 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp phản hồi 0.768 V —
Protection Features Internal soft-start, overcurrent protection —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Cut Tape (DDCT) / Tape & Reel (DDCR) —
Control Mode — D-CAP2
Điện áp yên tĩnh — 0.4 mA (typ)
Package Dimensions — 2.9 mm x 1.6 mm
Tính năng — Enable, Light Load Efficiency, Soft Start Fixed, Synchronous
Protections — Current limit, thermal shutdown
Cấp MSL — 1 (260C unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá