TPS61240DRVT vs TPS61240DRVR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS61240DRVT bằng Texas Instruments và TPS61240DRVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS61240DRVT TPS61240DRVT - 5V 450mA Boost Converter | Texas Instruments

TPS61240DRVT - 5V 450mA Boost Converter | Texas Instruments

TPS61240DRVT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS61240DRVR TPS61240DRVR - 5V 450mA 3.5MHz Synchronous Boost Converter | TI

TPS61240DRVR - 5V 450mA 3.5MHz Synchronous Boost Converter | TI

TPS61240DRVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS61240DRVT TPS61240DRVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Boost (Step-Up) Synchronous Step-Up (Boost)
Phạm vi điện áp đầu vào 2.3 V to 5.5 V 2.3 V to 5.5 V
Điện áp đầu ra 5.0 V (Fixed) 5 V (fixed)
Điện áp tối đa đầu ra 450 mA 450 mA
Input Valley Current Limit 500 mA 500 mA
Tần số chuyển đổi 3.5 MHz (Typical) 3.5 MHz (typical, up to 4 MHz listed in marketing copy)
Điện áp yên tĩnh 30 µA (Typical) 30 µA (typical)
Hiệu suất 90% (Nominal Operating Conditions) Up to 90% (typical at VIN 3.3V, IOUT 200mA)
Output Voltage Accuracy ±2% —
Cân bằng đồng bộ Yes (Integrated) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp WSON-6 (DRV) 2 mm × 2 mm with Exposed Pad 6-pin WSON (DRV) 2 mm × 2 mm with exposed thermal pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Voltage Ripple — [DATA_NEEDED: specific mVpp at rated load]
Control Scheme — Quasi-constant on-time valley current mode
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Bắt đầu mềm — Internal, fixed
Power Good Indicator — Yes
Lead-Free — Yes (Pb-Free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá