TPS61240DRVT vs XC9142A55CER-G So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS61240DRVT bằng Texas Instruments và XC9142A55CER-G bằng Torex Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS61240DRVT TPS61240DRVT - 5V 450mA Boost Converter | Texas Instruments

TPS61240DRVT - 5V 450mA Boost Converter | Texas Instruments

TPS61240DRVT ✓ Hoạt động
Torex Semiconductor
XC9142A55CER-G XC9142A55CER-G - 0.5A Synchronous Step-Up DC/DC | Torex Semiconductor

XC9142A55CER-G - 0.5A Synchronous Step-Up DC/DC | Torex Semiconductor

XC9142A55CER-G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS61240DRVT XC9142A55CER-G
Thương hiệu Texas Instruments Torex Semiconductor
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Boost (Step-Up) Synchronous Step-Up (Boost)
Phạm vi điện áp đầu vào 2.3 V to 5.5 V 0.65 V to 6 V
Điện áp đầu ra 5.0 V (Fixed) 5.5 V (fixed)
Điện áp tối đa đầu ra 450 mA —
Input Valley Current Limit 500 mA —
Tần số chuyển đổi 3.5 MHz (Typical) 1.2 MHz (TYP.)
Điện áp yên tĩnh 30 µA (Typical) [DATA_NEEDED: quiescent current]
Hiệu suất 90% (Nominal Operating Conditions) —
Output Voltage Accuracy ±2% —
Cân bằng đồng bộ Yes (Integrated) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C
Hộp WSON-6 (DRV) 2 mm × 2 mm with Exposed Pad USP-6C (USPC-6) 1.8 x 2.0 mm, exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Current Capability — 0.8 A
Switch Current Limit — 500 mA
Start-up Voltage — 0.9 V (typical)
N-channel MOSFET Rds(on) — 0.3 ohm (TYP.)
P-channel MOSFET Rds(on) — 0.4 ohm (TYP.)
Control Method — Current-mode PWM
Built-in Protections — OCP, TSD, UVLO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá