TPS61251DSGR vs TPS61240DRVT So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS61251DSGR bằng Texas Instruments và TPS61240DRVT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS61251DSGR TPS61251DSGR - 3.5MHz Boost Converter for Battery Backup | Texas Instruments

TPS61251DSGR - 3.5MHz Boost Converter for Battery Backup | Texas Instruments

TPS61251DSGR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS61240DRVT TPS61240DRVT - 5V 450mA Boost Converter | Texas Instruments

TPS61240DRVT - 5V 450mA Boost Converter | Texas Instruments

TPS61240DRVT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS61251DSGR TPS61240DRVT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Boost (step-up) DC-DC converter Boost (Step-Up)
Tần số chuyển đổi 3.5 MHz (typical) 3.5 MHz (Typical)
Output Current 1.5 A (peak switch current) —
Peak Efficiency 92% (at typical operating point) —
Phạm vi điện áp đầu vào 2.3 V to 6 V 2.3 V to 5.5 V
Điện áp đầu ra Adjustable, up to 6.5 V (typical) 5.0 V (Fixed)
Input Current Limit Accuracy ±10% —
Adjustable Input Current Limit Yes (via external resistor) —
Snooze Mode Yes (integrated, pin-controlled) —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] 30 µA (Typical)
Bắt đầu mềm Programmable —
Tắt nhiệt Yes —
Over-Voltage Protection Yes —
Hộp WSON-8 (DSG) 2x2 mm WSON-6 (DRV) 2 mm × 2 mm with Exposed Pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 2
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp tối đa đầu ra — 450 mA
Input Valley Current Limit — 500 mA
Hiệu suất — 90% (Nominal Operating Conditions)
Output Voltage Accuracy — ±2%
Cân bằng đồng bộ — Yes (Integrated)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá