TPS61288RQQR vs TPS61378QWRTERQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS61288RQQR bằng Texas Instruments và TPS61378QWRTERQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS61288RQQR TPS61288RQQR - 18V 15A Synchronous Boost Converter | Texas Instruments

TPS61288RQQR - 18V 15A Synchronous Boost Converter | Texas Instruments

TPS61288RQQR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS61378QWRTERQ1 TPS61378QWRTERQ1 - 18.5V, 4.8A Sync Boost Converter | TI

TPS61378QWRTERQ1 - 18.5V, 4.8A Sync Boost Converter | TI

TPS61378QWRTERQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS61288RQQR TPS61378QWRTERQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Boost (Step-Up) Synchronous Boost (Step-Up)
Phạm vi điện áp đầu vào 2.0 V to 18 V (2.4 V min start-up) 2.3 V to 14 V
Khoảng điện áp đầu ra 4.5 V to 18 V (adjustable) —
Peak Switch Current Limit 15 A (minimum) —
Low-Side MOSFET RDS(on) 6.5 mΩ —
High-Side MOSFET RDS(on) 8.5 mΩ —
Tần số chuyển đổi 500 kHz —
Kiểu đầu ra Adjustable (single output) —
Hộp 11-PowerVQFN (RQQ) WQFN-16 (RTE) 3x3 mm wettable flank
Operating Temperature (Junction) -40 °C to +125 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (260 °C, 1 year) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
REACH Status unknown —
Cân bằng đồng bộ Yes (internal, no external Schottky required) —
Control Mode Peak Current Mode Peak Current Mode
Bắt đầu mềm Internal —
Tắt nhiệt Yes —
Maximum Output Voltage — 18.5 V
Output Voltage Type — Adjustable (Positive)
Số lượng đầu ra — 1
Programmable Switching Current Limit — 1 A to 4.8 A
Quiescent Current (VIN) — 25 uA
Switching Frequency Range — 200 kHz to 2.2 MHz (programmable)
Load Disconnect — Integrated P-MOSFET
Bắt đầu mềm — Internal
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Automotive Qualification — AEC-Q100 Grade 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá