TPS613222ADBVT vs TPS61240DRVT So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS613222ADBVT bằng Texas Instruments và TPS61240DRVT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS613222ADBVT TPS613222ADBVT - 1.8A 5V Boost Converter, 6uA IQ | TI

TPS613222ADBVT - 1.8A 5V Boost Converter, 6uA IQ | TI

TPS613222ADBVT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS61240DRVT TPS61240DRVT - 5V 450mA Boost Converter | Texas Instruments

TPS61240DRVT - 5V 450mA Boost Converter | Texas Instruments

TPS61240DRVT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS613222ADBVT TPS61240DRVT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Boost (Step-Up) Boost (Step-Up)
Điện áp đầu ra Fixed 5 V 5.0 V (Fixed)
Phạm vi điện áp đầu vào 0.9 V to 5.5 V 2.3 V to 5.5 V
Switch Current (Continuous) 1.8 A —
Switch Current (Peak) 2.5 A —
Điện áp yên tĩnh 6.5 uA 30 µA (Typical)
Switching Frequency (Typical) 1.2 MHz —
Output Voltage Accuracy [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] ±2%
Efficiency at 3.3V->5V @ 200 mA [DATA_NEEDED: efficiency %] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp SOT-23-5 (DBV) - SC-74A, SOT-753 WSON-6 (DRV) 2 mm × 2 mm with Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 5 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 2
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes / [DATA_NEEDED] —
Điện áp tối đa đầu ra — 450 mA
Input Valley Current Limit — 500 mA
Tần số chuyển đổi — 3.5 MHz (Typical)
Hiệu suất — 90% (Nominal Operating Conditions)
Cân bằng đồng bộ — Yes (Integrated)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá