TPS62840DLCR vs MP1477GTF-Z So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS62840DLCR bằng Texas Instruments và MP1477GTF-Z bằng Monolithic Power Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS62840DLCR TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR ✓ Hoạt động
Monolithic Power Systems
MP1477GTF-Z MP1477GTF-Z - 3A 18V Sync Step-Down Converter SOT-563 | MPS

MP1477GTF-Z - 3A 18V Sync Step-Down Converter SOT-563 | MPS

MP1477GTF-Z ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS62840DLCR MP1477GTF-Z
Thương hiệu Texas Instruments Monolithic Power Systems
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $1,21 —
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Converter Synchronous Buck (Step-Down) Converter
Phạm vi điện áp đầu vào 1.8 V to 6.5 V 4.2 V to 18 V
Khoảng điện áp đầu ra Adjustable (0.8 V to V_IN) 0.8 V to 10 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 750 mA —
Typical Quiescent Current 60 nA —
Quiescent Current (100% Mode) 120 nA —
Nominal Switching Frequency 1.8 MHz —
Control Topology DCS-Control (voltage-mode + current-mode) —
Efficiency at 1 uA Load (3.6 VIN to 1.8 VOUT) 80% —
Efficiency at Full Load [DATA_NEEDED: efficiency at 750 mA] —
Điện áp tắt [DATA_NEEDED: shutdown IQ] —
STOP Pin Yes (disables switching) —
Bắt đầu mềm Programmable via SS pin capacitor —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +125C —
Hộp 8-pin VFDFN (DLC), 3.0 x 3.0 mm SOT-563 (also cross-listed SOT-666)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Output Current — 3 A
Tần số chuyển đổi — 800 kHz (nominal)
Control Architecture — COT (Constant On-Time)
Cân bằng đồng bộ — Yes (internal low-side MOSFET)
Điện áp yên tĩnh — Approximately 0.5 mA [DATA_NEEDED: precise Iq from datasheet electrical table]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (TJ)
Protection Features — OCP, OVP, OTP, internal soft-start
Pin/Package Finish — Matte Tin (lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá