TPS62840DLCR vs TPS62745DSSR So sánh
So sánh chi tiết song song của TPS62840DLCR bằng Texas Instruments và TPS62745DSSR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI
TPS62840DLCR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TPS62745DSSR - 300mA Ultra-Low IQ Step-Down Converter | Texas Instruments
TPS62745DSSR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TPS62840DLCR | TPS62745DSSR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $1,21 | — |
| Cấu trúc | Synchronous Step-Down (Buck) Converter | Synchronous Buck (Step-Down) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 1.8 V to 6.5 V | 3.3 V to 10 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | Adjustable (0.8 V to V_IN) | 1.8 V to 3.3 V (programmable via VSEL) |
| Điện áp tối đa đầu ra | 750 mA | 300 mA |
| Typical Quiescent Current | 60 nA | — |
| Quiescent Current (100% Mode) | 120 nA | — |
| Nominal Switching Frequency | 1.8 MHz | — |
| Control Topology | DCS-Control (voltage-mode + current-mode) | DCS-Control (Direct Control with Seamless transition) |
| Efficiency at 1 uA Load (3.6 VIN to 1.8 VOUT) | 80% | — |
| Efficiency at Full Load | [DATA_NEEDED: efficiency at 750 mA] | — |
| Điện áp tắt | [DATA_NEEDED: shutdown IQ] | — |
| STOP Pin | Yes (disables switching) | — |
| Bắt đầu mềm | Programmable via SS pin capacitor | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -40C to +125C | — |
| Hộp | 8-pin VFDFN (DLC), 3.0 x 3.0 mm | 12-pin WSON (DSS) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Quiescent Current (Iq) | — | 360 nA typical |
| Tần số chuyển đổi | — | 2.5 MHz typical |
| Kiểu đầu ra | — | Programmable |
| Số lượng đầu ra | — | 1 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| VSEL Pin | — | Yes (dynamic output voltage selection) |
| Đầu ra tốt về điện năng | — | Yes |