TPS62840DLCR vs TPS62841DLCR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS62840DLCR bằng Texas Instruments và TPS62841DLCR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS62840DLCR TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS62841DLCR TPS62841DLCR - 750mA, 60nA IQ Step-Down Converter | Texas Instruments

TPS62841DLCR - 750mA, 60nA IQ Step-Down Converter | Texas Instruments

TPS62841DLCR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS62840DLCR TPS62841DLCR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $1,21 —
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Converter Synchronous Buck (Step-Down) Converter
Phạm vi điện áp đầu vào 1.8 V to 6.5 V 1.8 V to 6.5 V
Khoảng điện áp đầu ra Adjustable (0.8 V to V_IN) 0.8 V to VIN (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 750 mA —
Typical Quiescent Current 60 nA —
Quiescent Current (100% Mode) 120 nA —
Nominal Switching Frequency 1.8 MHz —
Control Topology DCS-Control (voltage-mode + current-mode) —
Efficiency at 1 uA Load (3.6 VIN to 1.8 VOUT) 80% —
Efficiency at Full Load [DATA_NEEDED: efficiency at 750 mA] —
Điện áp tắt [DATA_NEEDED: shutdown IQ] —
STOP Pin Yes (disables switching) —
Bắt đầu mềm Programmable via SS pin capacitor —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +125C —
Hộp 8-pin VFDFN (DLC), 3.0 x 3.0 mm 8-VFDFN (DLC) - VSON-HR-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 2 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Current — 750 mA continuous
Quiescent Current (typical) — 60 nA (120 nA in 100% mode)
Tần số chuyển đổi — 1.8 MHz typical (DCS-Control)
Control Mode — DCS-Control with Power-Save Mode
Hiệu suất — Up to ~95% peak (load-dependent)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Lead-Free — Yes
Kiểu đầu ra — Adjustable (Positive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá