TPS63900DSKR vs TPS61220DCK So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS63900DSKR bằng Texas Instruments và TPS61220DCK bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS63900DSKR TPS63900DSKR - 400mA 75nA IQ Buck-Boost DVS Converter | Texas Instruments

TPS63900DSKR - 400mA 75nA IQ Buck-Boost DVS Converter | Texas Instruments

TPS63900DSKR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS61220DCK TPS61220DCK - 0.7V Input Boost Converter 200mA SC-70

TPS61220DCK - 0.7V Input Boost Converter 200mA SC-70

TPS61220DCK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS63900DSKR TPS61220DCK
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck-Boost (4-switch) Synchronous Boost (Step-Up)
Phạm vi điện áp đầu vào 1.8 V to 5.5 V 0.7 V to 5.5 V
Khoảng điện áp đầu ra 1.8 V to 5.0 V (programmable, 32 steps) 1.8 V to 5.5 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA —
Quiescent Current (typical) 75 nA —
Điện áp tắt 5 nA —
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency] Up to 1.5 MHz (typ, load-dependent)
Control Mode Peak current mode —
Dynamic Voltage Scaling Yes (2-level OTP-selectable) —
Adjustable Input Current Limit Yes —
Efficiency at 100 µA [DATA_NEEDED: efficiency] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (TJ) —
Hộp 10-WFDFN Exposed Pad (WSON-10, DSK), 2.5 mm x 2.5 mm SC-70 (DCK) 6-pin, 2 mm × 2 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (260 °C, unlimited floor life per PartGenie) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Switch Current (max) — 200 mA
Điện áp yên tĩnh — 5.5 µA (typical)
Control Topology — Hysteretic with PWM-PFM auto-transition
Hiệu suất — Up to 95% (load-dependent)
Output Disconnect — Yes (true shutdown, no reverse current)
N Nap kích hoạt — Yes (active-high)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá