TPS652170RSLT vs TPS65217CRSLR So sánh
So sánh chi tiết song song của TPS652170RSLT bằng Texas Instruments và TPS65217CRSLR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TPS652170RSLT - PMIC for AM335x w/ 3 DC/DCs, 4 LDOs, Charger | TI
TPS652170RSLT ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TPS65217CRSLR - Single-Chip PMIC for AM335x ARM Cortex-A8 | Texas Instruments
TPS65217CRSLR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TPS652170RSLT | TPS65217CRSLR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Battery Management | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | User-programmable PMIC (3 DC/DCs, 4 LDOs, charger, boost, LED driver) | — |
| Target Processor | AM335x ARM Cortex-A8 | TI Sitara AM335x ARM Cortex-A8 |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Up to 5.5 V (VBUS/VSYS) | Up to 5.5 V |
| Step-Down Converter Count | 3 | — |
| Step-Down Converter Output Current | Up to 1.5 A per channel | — |
| Step-Down Converter Output Voltage Range | 0.6 V to VIN (adjustable) | — |
| LDO Count | 4 | — |
| Battery Charger Type | Linear, single-cell Li-ion / Li-polymer | — |
| Power Path | Dual-input (USB + DC adapter) | Dual-input (USB / adapter / battery) |
| Boost Converter | Integrated, for LED string or auxiliary rail | — |
| LED Driver | Integrated constant-current | High-efficiency white-LED boost driver |
| Giao diện | I2C (selectable address) | I2C control and status |
| Hộp | VQFN-48 (RSL) 6x6 mm | 48-pin VQFN (RSL) 6 mm x 6 mm, 0.4 mm pitch |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấu trúc | — | Single-chip PMIC with 3 DC/DC + 4 LDO + linear charger + LED boost |
| DC/DC Converters | — | 3 step-down buck converters |
| LDO Regulators | — | 4 low-dropout regulators |
| Battery Charger | — | Linear Li-ion / Li-polymer single-cell charger |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| Cấp MSL | — | 2 |
| Special Features | — | Light-load efficiency mode, output discharge, voltage tracking, OCP |