TPS74801QDRCRQ1 vs TPS73801DCQR So sánh
So sánh chi tiết song song của TPS74801QDRCRQ1 bằng Texas Instruments và TPS73801DCQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TPS74801QDRCRQ1 | TPS73801DCQR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu đầu ra | Adjustable positive | Positive Adjustable |
| Điện áp tối đa đầu ra | 1.5 A | 1 A |
| Minimum Input Voltage | 0.8 V | — |
| Khoảng điện áp đầu ra | [DATA_NEEDED: output voltage range] | 1.21 V to 20 V |
| Điện áp mất áp | [DATA_NEEDED: dropout voltage] | 300 mV at 1 A |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: quiescent current] | 1 mA |
| Đầu ra tốt về điện năng | Yes | — |
| N Nap kích hoạt | Yes | Yes (shutdown/EN) |
| Bắt đầu mềm | Programmable via external capacitor | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Hộp | VSON-10 (DRC) 3x3 mm | SOT-223-6 (DCQ), 5+Tab |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified (Q1) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +125C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Regulator Topology | LDO (linear regulator) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 2.7 V to 20 V |
| Tiếng ồn đầu ra | — | 45 uVRMS (up to 100 kHz) |
| Điện áp tắt | — | < 1 uA |
| Protection Features | — | Reverse current and reverse voltage protection |
| Transient Response | — | Fast transient response |
| Cấu trúc | — | PMOS pass element, bandgap reference |