TPS7A4701RGWR vs EY1501DI-ADJ So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS7A4701RGWR bằng Texas Instruments và EY1501DI-ADJ bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS7A4701RGWR TPS7A4701RGWR - 1A, 35V Ultra-Low Noise LDO | Texas Instruments

TPS7A4701RGWR - 1A, 35V Ultra-Low Noise LDO | Texas Instruments

TPS7A4701RGWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS7A4701RGWR EY1501DI-ADJ
Thương hiệu Texas Instruments Intel
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Giá đơn vị (USD) $3,25 —
Kiểu đầu ra Adjustable —
Khoảng điện áp đầu ra 1.4 V to 34 V 0.8 V to 5 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 1 A —
Phạm vi điện áp đầu vào 3 V to 35 V 2.2 V to 6 V
Điện áp mất áp 200 mV at 1 A —
Tiếng ồn đầu ra 4.17 uVrms (20 Hz to 100 kHz) [DATA_NEEDED: output noise density]
PSRR 72 dB at 1 kHz [DATA_NEEDED: power supply rejection ratio]
Điện áp yên tĩnh 6.4 mA [DATA_NEEDED: quiescent current typical]
Kháng nhiệt 31.4 C/W —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp VQFN-20 (RGW) 5x5 mm 10-DFN (3x3 mm), Pb-Free
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-Free package)
N Nap kích hoạt Yes (active-high) [DATA_NEEDED: enable pin present]
Manufacturer — Intel (formerly Altera / Enpirion)
Part Number — EY1501DI-ADJ
Regulator Type — LDO Linear Regulator (Positive, Adjustable)
Số lượng đầu ra — 1
Output Current (Maximum) — 1 A
Dropout Voltage (Maximum) — 212 mV at 1 A
Cấu hình đầu ra — Positive, Adjustable
Process Technology — Sub-micron BiCMOS (CMOS LDO core)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái vòng đời — Obsolete / Not Recommended for New Design (per Rev B, Jan 2017)
Datasheet Revision — Rev B (2017-01-18), per Enpirion datasheet header

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá