TPS7B6933DBVR vs TPS71825-12DRVT So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS7B6933DBVR bằng Texas Instruments và TPS71825-12DRVT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS7B6933DBVR TPS7B6933DBVR - 150mA, 40V LDO Regulator, 3.3V Fixed | TI

TPS7B6933DBVR - 150mA, 40V LDO Regulator, 3.3V Fixed | TI

TPS7B6933DBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS71825-12DRVT TPS71825-12DRVT - 200mA Dual-Output Low-Noise LDO | Texas Instruments

TPS71825-12DRVT - 200mA Dual-Output Low-Noise LDO | Texas Instruments

TPS71825-12DRVT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS7B6933DBVR TPS71825-12DRVT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Regulator Type LDO, Positive Fixed LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Dual Channel
Kiểu đầu ra Fixed 3.3 V Fixed (Positive)
Input Voltage Range (Continuous) 4 V to 40 V —
Input Voltage Range (Transient) Up to 45 V —
Điện áp tối đa đầu ra 150 mA —
Dropout Voltage (Typical) 450 mV at 150 mA —
Quiescent Current (Typical, Light Load) 15 µA —
Quiescent Current (Maximum, Full Temp) 25 µA —
Output Voltage Accuracy [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] —
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation mV/V] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation mV/mA] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz, dB] High PSRR (see datasheet for frequency curves)
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise uVrms] Low noise (see datasheet for uVrms spec)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C -40C to +125C
Thermal Resistance θJA [DATA_NEEDED: theta_JA C/W] —
Hộp SOT-23-5 (DBV) 6-pin WSON (DRV), 2 mm x 2 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 5 —
Output Capacitor Requirement ≥ 1 µF, ESR 0.25 Ω to 5 Ω —
Protection Features Short-Circuit Protection, Overcurrent Protection, Thermal Shutdown —
Cấp MSL Level 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (unlimited floor life at <30C / 85% RH)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
AEC-Q100 Qualification Not Qualified (industrial grade; see TPS7B6933QDBVRQ1 for automotive) —
Số lượng đầu ra — 2 (Fixed: 2.5 V and 1.2 V)
Output Voltage 1 — 2.5 V
Output Voltage 2 — 1.2 V
Maximum Output Current (per channel) — 200 mA
Phạm vi điện áp đầu vào — 2.7 V to 6.5 V
Điện áp mất áp — 230 mV at 200 mA
N Nap kích hoạt — Yes (active-high)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá