TPS92510DGQR vs TPS92513HVDGQR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS92510DGQR bằng Texas Instruments và TPS92513HVDGQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS92510DGQR TPS92510DGQR - 1.5A 60V Buck LED Driver | Texas Instruments

TPS92510DGQR - 1.5A 60V Buck LED Driver | Texas Instruments

TPS92510DGQR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS92513HVDGQR TPS92513HVDGQR - 65V 1.5A Buck LED Driver HVSSOP-10 | TI

TPS92513HVDGQR - 65V 1.5A Buck LED Driver HVSSOP-10 | TI

TPS92513HVDGQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS92510DGQR TPS92513HVDGQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Step-Down (Buck) Step-Down (Buck) Current Regulator
Phạm vi điện áp đầu vào 3.5 V to 60 V 4.5 V to 65 V
Peak Switch Current 1.5 A —
Integrated MOSFET 200 mΩ high-side N-channel —
Internal Reference Voltage 200 mV —
LED Current Accuracy ±3% —
Switching Frequency Range 100 kHz to 2.5 MHz 100 kHz to 2 MHz (external resistor set)
Control Method Peak Current-Mode PWM Peak current mode
PWM Dimming Range 100 Hz to 2.5 kHz (PWMIN pin) —
Thermal Foldback Integrated (TFB pin) —
Dimming Analog and PWM Analog and PWM
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 C to +125 C
Hộp 10-pin HVSSOP (DGQ) with PowerPAD, 3.0 mm body 10-pin HVSSOP (DGQ) with PowerPAD
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp tối đa đầu ra — 1.5 A
Số lượng đầu ra — 1
Integrated MOSFET Rds(on) — [DATA_NEEDED: internal MOSFET on-resistance]
Output Voltage Reference — 200 mV (typical, across internal/adjust sense reference)
AEC-Q100 Qualification — Not qualified (TPS92513HV-Q1 variant is AEC-Q100)
Tắt nhiệt — Yes (internal)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá