TPS92515HVQDGQRQ1 vs TPS92510DGQR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS92515HVQDGQRQ1 bằng Texas Instruments và TPS92510DGQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS92515HVQDGQRQ1 TPS92515HVQDGQRQ1 - 65V 2A Buck LED Driver, AEC-Q100 | Texas Instruments

TPS92515HVQDGQRQ1 - 65V 2A Buck LED Driver, AEC-Q100 | Texas Instruments

TPS92515HVQDGQRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS92510DGQR TPS92510DGQR - 1.5A 60V Buck LED Driver | Texas Instruments

TPS92510DGQR - 1.5A 60V Buck LED Driver | Texas Instruments

TPS92510DGQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS92515HVQDGQRQ1 TPS92510DGQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Buck (Step-Down) DC-DC Regulator Step-Down (Buck)
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 65 V 3.5 V to 60 V
Điện áp tối đa đầu ra 2 A —
Số lượng đầu ra 1 —
Integrated N-FET Rds(on) 200 mOhm (typ) —
Current Sense High-side —
Dimming Method Analog and Shunt-PWM —
Switching Control Constant off-time peak current —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp 10-Pin HVSSOP (DGQ) with PowerPAD 10-pin HVSSOP (DGQ) with PowerPAD, 3.0 mm body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q100 Grade Grade 1 —
Cấp MSL 2 (1 year floor life) 2 (1 year)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Finish NiPdAu (lead-free) —
Supply Current (quiescent) 1500 uA —
Series TPS92515 —
Peak Switch Current — 1.5 A
Integrated MOSFET — 200 mΩ high-side N-channel
Internal Reference Voltage — 200 mV
LED Current Accuracy — ±3%
Switching Frequency Range — 100 kHz to 2.5 MHz
Control Method — Peak Current-Mode PWM
PWM Dimming Range — 100 Hz to 2.5 kHz (PWMIN pin)
Thermal Foldback — Integrated (TFB pin)
Dimming — Analog and PWM
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá