TS2937CP33 vs XC6206P332MR So sánh

So sánh chi tiết song song của TS2937CP33 bằng Taiwan Semiconductor và XC6206P332MR bằng Torex Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Taiwan Semiconductor
TS2937CP33 TS2937CP33 - 500mA 3.3V Ultra-LDO Fixed Regulator TO-252 | TSC

TS2937CP33 - 500mA 3.3V Ultra-LDO Fixed Regulator TO-252 | TSC

TS2937CP33 ✓ Hoạt động
Torex Semiconductor
XC6206P332MR XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TS2937CP33 XC6206P332MR
Thương hiệu Taiwan Semiconductor Torex Semiconductor
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Regulator Type Fixed Positive Linear (LDO) —
Điện áp đầu ra 3.3 V (fixed) —
Output Voltage Tolerance ±2% —
Điện áp tối đa đầu ra 500 mA 200 mA
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: maximum input voltage rating] —
Điện áp mất áp 170 mV typical at 500 mA —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current value] —
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation value] 0.05 %/V (typical)
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation value] 25 mV (typical)
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise specification] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp TO-252 (DPAK) SOT-23 (3 leads)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng đầu ra 1 —
Tắt nhiệt Yes (internal) —
Short-Circuit Protection Yes (internal current limit) Current limiter with fold-back
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Manufacturer — Torex Semiconductor Ltd
Product Type — Linear Voltage Regulator (LDO), Positive Fixed
Output Voltage (Nominal) — 3.3 V
Kiểu đầu ra — Fixed
Input Voltage Range (Max) — 1.8 V to 6 V
Absolute Maximum Input Voltage — 6.5 V
Dropout Voltage (Typical) — 250 mV at 200 mA
Quiescent Current (Typical) — 1 µA
Output Voltage Accuracy — ±2% (laser trimmed)
Output Capacitor Requirement — 1 µF ceramic (low-ESR compatible)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Lead-Free Finish — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá