TS2940CW33 vs XC6206P332MR So sánh

So sánh chi tiết song song của TS2940CW33 bằng Taiwan Semiconductor và XC6206P332MR bằng Torex Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Taiwan Semiconductor
TS2940CW33 TS2940CW33 - 1A 3.3V Ultra-LDO Regulator SOT-223 | TSC

TS2940CW33 - 1A 3.3V Ultra-LDO Regulator SOT-223 | TSC

TS2940CW33 ✓ Hoạt động
Torex Semiconductor
XC6206P332MR XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TS2940CW33 XC6206P332MR
Thương hiệu Taiwan Semiconductor Torex Semiconductor
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed Fixed
Điện áp đầu ra 3.3 V —
Output Voltage Tolerance [DATA_NEEDED: +/- percentage] —
Điện áp tối đa đầu ra 1 A 200 mA
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 26 V —
Điện áp mất áp 0.6 V typical at 1 A —
Số lượng đầu ra 1 —
Polarity Positive —
Cấu trúc PNP pass, ultra-low-dropout —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: typical quiescent Iq] —
Line Regulation [DATA_NEEDED: typical line regulation] 0.05 %/V (typical)
Load Regulation [DATA_NEEDED: typical load regulation] 25 mV (typical)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp SOT-223 SOT-23 (3 leads)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (plus tab) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Manufacturer — Torex Semiconductor Ltd
Product Type — Linear Voltage Regulator (LDO), Positive Fixed
Output Voltage (Nominal) — 3.3 V
Input Voltage Range (Max) — 1.8 V to 6 V
Absolute Maximum Input Voltage — 6.5 V
Dropout Voltage (Typical) — 250 mV at 200 mA
Quiescent Current (Typical) — 1 µA
Output Voltage Accuracy — ±2% (laser trimmed)
Output Capacitor Requirement — 1 µF ceramic (low-ESR compatible)
Short-Circuit Protection — Current limiter with fold-back
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Lead-Free Finish — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá