TS30011-M050QFNR vs TS30011-M033QFNR So sánh

So sánh chi tiết song song của TS30011-M050QFNR bằng Semtech Corporation và TS30011-M033QFNR bằng Semtech Corporation. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Semtech Corporation
TS30011-M050QFNR TS30011-M050QFNR - 1A 5V Sync Buck DC/DC | Semtech | QFN-16

TS30011-M050QFNR - 1A 5V Sync Buck DC/DC | Semtech | QFN-16

TS30011-M050QFNR ✓ Hoạt động
Semtech Corporation
TS30011-M033QFNR TS30011-M033QFNR - 1A Sync Buck 3.3V 1MHz QFN-16 | Semtech

TS30011-M033QFNR - 1A Sync Buck 3.3V 1MHz QFN-16 | Semtech

TS30011-M033QFNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TS30011-M050QFNR TS30011-M033QFNR
Thương hiệu Semtech Corporation Semtech Corporation
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck (Step-Down)
Kiểu đầu ra Fixed Fixed
Điện áp đầu ra 5 V 3.3 V
Output Current 1 A —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 24 V 4.5 V to 24 V
Tần số chuyển đổi 1 MHz (typ) 1 MHz (typ)
Control Mode Peak Current-Mode PWM Peak Current-Mode PWM
Số lượng đầu ra 1 1
Integrated Switches Yes (high-side and low-side MOSFETs) —
Internal Compensation Yes Yes
Bắt đầu mềm Yes (internal) Internal
Đầu ra tốt về điện năng Yes (open-drain) Yes (open-drain)
Giới hạn dòng điện Yes (cycle-by-cycle) —
Tắt nhiệt Yes —
Input UVLO Yes —
Hộp 16-pin QFN-EP (QFNR), 3x3 mm 16-VFQFN Exposed Pad (QFN-16)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 °C to +125 °C (junction)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per DigiKey listing)
Lead-Free Yes —
Điện áp tối đa đầu ra — 1 A
Internal MOSFETs — Yes (high-side and low-side)
Protection Features — UVLO, cycle-by-cycle current limit, thermal shutdown
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá