TS3A5018QPWRQ1 vs TS3A5018PWR So sánh

So sánh chi tiết song song của TS3A5018QPWRQ1 bằng Texas Instruments và TS3A5018PWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TS3A5018QPWRQ1 TS3A5018QPWRQ1 - 10-Ohm Quad SPDT Analog Switch | Texas Instruments

TS3A5018QPWRQ1 - 10-Ohm Quad SPDT Analog Switch | Texas Instruments

TS3A5018QPWRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TS3A5018PWR TS3A5018PWR - 10-Ohm Quad SPDT Analog Switch | Texas Instruments

TS3A5018PWR - 10-Ohm Quad SPDT Analog Switch | Texas Instruments

TS3A5018PWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TS3A5018QPWRQ1 TS3A5018PWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Quad SPDT (2:1) analog switch Quad SPDT (2:1) analog switch
Number of Channels 4 4
On-Resistance (RON) 10 ohm (typ) —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Signal Range 0 V to V+ Up to V+ (bidirectional)
Signal Direction Bidirectional —
Signal Type Analog and digital Analog and digital
Automotive Qualification AEC-Q100 (Q1) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Hộp TSSOP-16 (PW) TSSOP-16 (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Switching Configuration Break-before-make —
Control Logic TTL/CMOS compatible select inputs —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Thương hiệu Texas Instruments —
Application Analog/digital signal multiplexing —
ON-State Resistance — 10 ohm
Configuration — SPDT 2:1 multiplexer/demultiplexer
Charge Injection — Low
Common Enable — Yes
Quiescent Power Dissipation — Low (CMOS)
On-Resistance Matching — Excellent (channel-to-channel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá