TS5A2053 vs TMUX136RSER So sánh

So sánh chi tiết song song của TS5A2053 bằng Texas Instruments và TMUX136RSER bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TS5A2053 TS5A2053 - 10Ω SPDT Analog Switch | Texas Instruments

TS5A2053 - 10Ω SPDT Analog Switch | Texas Instruments

TS5A2053 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMUX136RSER TMUX136RSER - 6GHz 2-Ch SPDT Analog Switch | TI UQFN-10

TMUX136RSER - 6GHz 2-Ch SPDT Analog Switch | TI UQFN-10

TMUX136RSER ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TS5A2053 TMUX136RSER
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration 1 Circuit, 2:1 (SPDT) 2:1 (SPDT) per channel
Number of Channels 1 2
On-State Resistance (Ron) 10 Ω (typical) 9.5 ohm (typical)
Supply Voltage Range 1.65 V to 5.5 V —
Analog Signal Range 0 V to V+ —
Turn-On Time (tON) 20 ns (typical) —
Turn-Off Time (tOFF) 15 ns (typical) —
Bandwidth 300 MHz —
Leakage Current 1 nA (typical) —
N Nap kích hoạt Yes (active low) —
Hộp 8-VSSOP (DCU) UQFN-10 (RSE) 2.0 x 1.5 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
ESD Protection 2 kV HBM —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Type — Analog Switch / Multiplexer (SPDT)
On-State Capacitance (Con) — 1.4 pF (typical)
-3 dB Bandwidth — 6 GHz
Supply Voltage (VCC) — 2.3 V to 4.8 V
Control Input Logic — 1.8 V compatible
Power-Off Protection — Yes (I/O pins Hi-Z when VCC removed)
Signal Compatibility — Differential and single-ended
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 1
Lead-Free — Yes
Country of Origin — USA (Texas Instruments)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá