TS7003ITD833 vs MAX154BCWG So sánh
So sánh chi tiết song song của TS7003ITD833 bằng Silicon Labs và MAX154BCWG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
TS7003ITD833 - 12-Bit 300ksps SAR ADC, 2.5V Ref, TDFN-8 | Silicon Labs
TS7003ITD833 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TS7003ITD833 | MAX154BCWG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 8 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 300 ksps | 400 ksps |
| Number of Channels | 1 input | — |
| Architecture | SAR (successive approximation) | — |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 2.7 V to 3.6 V | — |
| Supply Current at 300 ksps | < 1 mA | — |
| Input Type | Single-ended (single channel) | Single-Ended, Multiplexed |
| Internal Reference | +2.5 V | — |
| Digital Interface | High-speed serial (SPI-compatible) | — |
| Data Output Format | Serial (12-bit) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | Industrial (-40C to +85C) | — |
| Hộp | TDFN-EP8 (3 x 3 mm) with exposed pad | 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Track-and-Hold Bandwidth | High bandwidth (per datasheet) | — |
| Conversion-Mode Power | Low (per datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listing) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Number of Input Channels | — | 4 (single-ended) |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Conversion Time per Channel | — | [DATA_NEEDED: conversion time spec] |
| Internal Reference Voltage | — | 2.5 V |
| Analog Input Range | — | [DATA_NEEDED: analog input voltage range] |
| Supply Voltage (VDD) | — | [DATA_NEEDED: VDD range] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +70 C (C-grade) |
| Data Interface | — | Parallel (8-bit) |
| Reference Type | — | Internal bandgap (external overdrive supported) |