TSA1005-40IFT vs THS1040CPWRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của TSA1005-40IFT bằng STMicroelectronics và THS1040CPWRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
TSA1005-40IFT TSA1005-40IFT - 10-Bit 40MSPS Dual ADC | STMicroelectronics

TSA1005-40IFT - 10-Bit 40MSPS Dual ADC | STMicroelectronics

TSA1005-40IFT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THS1040CPWRG4 THS1040CPWRG4 - 10-Bit 40 MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

THS1040CPWRG4 - 10-Bit 40 MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

THS1040CPWRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TSA1005-40IFT THS1040CPWRG4
Thương hiệu STMicroelectronics Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Number of Channels 2 (dual) 1 Input
Sample Rate (max) 40 MSPS —
Sample Rate (typ) 20 / 40 MSPS (selectable) —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Input Bandwidth 1 GHz —
Analog Supply Voltage 2.5 V single supply 3 V
Digital Output Supply 2.5 V or 3.3 V (independent) —
Track-and-Hold Integrated per channel —
Channel Clocking Common clock (synchronous dual) —
Output Mode Multiplexed digital CMOS —
Process Technology 0.25 µm deep sub-micron CMOS —
Hộp 48-LQFP / TQFP (7x7 mm), 0.5 mm pitch 28-pin TSSOP (PW)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per ST product page) Compliant (Pb-free G4 finish)
Terminal Form Gull wing —
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS
Digital Supply Voltage — 3 V
Analog Input Configuration — Single-ended or Differential
Differential Nonlinearity (DNL) — ±0.45 LSB (typ)
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 60 dB typ at 4.8 MHz
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — 72 dB
Internal Voltage Reference — Adjustable, supports 1 Vp-p and 2 Vp-p full-scale
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (configurable)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial grade)
Cấp MSL — 2 (per TI standard)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá