TSA1204IFT vs TSA1401IF So sánh

So sánh chi tiết song song của TSA1204IFT bằng STMicroelectronics và TSA1401IF bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
TSA1204IFT TSA1204IFT - 12-Bit 20MSPS Dual-Channel ADC | STMicroelectronics

TSA1204IFT - 12-Bit 20MSPS Dual-Channel ADC | STMicroelectronics

TSA1204IFT ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
TSA1401IF TSA1401IF - 14-bit 20MSPS 85mW ADC | STMicroelectronics

TSA1401IF - 14-bit 20MSPS 85mW ADC | STMicroelectronics

TSA1401IF Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TSA1204IFT TSA1401IF
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Number of Channels 2 (dual) —
Tỷ lệ lấy mẫu 0.5 MSPS to 20 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Supply Voltage 2.5 V (single) 5 V
Output Logic Supply 2.5 V / 3.3 V (independent) —
Power Consumption 120 mW at 20 MSPS —
Adaptive Power 95 mW at 10 MSPS (scales with fs) —
ENOB at Nyquist 11.2 bit —
SFDR at Nyquist -81.5 dBc —
Analog Input Bandwidth 1 GHz —
Track-and-Hold Integrated —
Process Technology 0.25 um CMOS —
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) 48-pin TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Maximum Sample Rate — 20 MSPS
Power Dissipation — 85 mW at 20 MSPS
Number of Input Channels — 1
Input Type — Differential
Digital Supply Voltage — 3 V to 5 V
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL LSB]
Differential Non-Linearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR dB]
Effective Number of Bits (ENOB) — [DATA_NEEDED: ENOB bits]
Reference Type — External
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Compliance — RoHS compliant (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá