TSA1401IF vs MAX1401EAI So sánh

So sánh chi tiết song song của TSA1401IF bằng STMicroelectronics và MAX1401EAI bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
TSA1401IF TSA1401IF - 14-bit 20MSPS 85mW ADC | STMicroelectronics

TSA1401IF - 14-bit 20MSPS 85mW ADC | STMicroelectronics

TSA1401IF Obsolete
Maxim Integrated
MAX1401EAI MAX1401EAI - 18-Bit Sigma-Delta ADC, 28-SSOP | Maxim Integrated

MAX1401EAI - 18-Bit Sigma-Delta ADC, 28-SSOP | Maxim Integrated

MAX1401EAI ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TSA1401IF MAX1401EAI
Thương hiệu STMicroelectronics Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Độ phân giải 14 bit 18 bit
Maximum Sample Rate 20 MSPS —
Architecture Pipelined Sigma-Delta (oversampling)
Power Dissipation 85 mW at 20 MSPS —
Number of Input Channels 1 3 differential or 5 pseudo-differential
Input Type Differential —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 3 V to 5 V —
Integral Non-Linearity (INL) [DATA_NEEDED: INL LSB] —
Differential Non-Linearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL LSB] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR dB] —
Effective Number of Bits (ENOB) [DATA_NEEDED: ENOB bits] —
Reference Type External —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 48-pin TQFP (7x7 mm) 28-SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Compliance RoHS compliant (per distributor listings) —
Conversion Rate — 4.8 ksps max
Effective Accuracy at 480 sps — 16 bit (no missing codes)
Điện áp cung cấp — +3 V (single supply)
Operating Quiescent Current — 250 uA
Power-Down Current — 2 uA
Internal Reference Voltage — 1.25 V
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible serial
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — SSOP, 28-pin

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá