TSA7887ARMZ vs MAX1275ACTC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của TSA7887ARMZ bằng Silicon Labs và MAX1275ACTC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1275ACTC+T - 12-Bit 1.8Msps SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1275ACTC+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TSA7887ARMZ | MAX1275ACTC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (single-ended) / 1 (pseudo-differential) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 125 ksps | 1.8 Msps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | Single-ended, pseudo-differential | True differential |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V | — |
| Reference Mode | Internal 2.5 V or external | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Power Dissipation (typ @ 100 ksps, 3V) | 2.5 mW [DATA_NEEDED: exact figure from datasheet] | — |
| Điện áp tắt | < 1 µA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 8-pin MSOP (RMZ) | 12-pin TQFN (4 x 4 mm), 0.80 mm height, MO-220 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Grade | Industry / xIND second source | — |
| Number of Input Channels | — | 1 (true-differential) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 3.6 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 2.7 V to 3.6 V |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| External Reference Option | — | Yes |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: DNL max value] |
| Input Range | — | 0 to VREF (unipolar) or ±VREF (bipolar) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Terminal Form | — | No-lead (HVQCCN) |
| Screening Level | — | Commercial |