TSA7887ARMZ vs MAX157BEPA So sánh

So sánh chi tiết song song của TSA7887ARMZ bằng Silicon Labs và MAX157BEPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
TSA7887ARMZ TSA7887ARMZ - 12-Bit 125ksps 2-Ch SAR ADC | Silicon Labs

TSA7887ARMZ - 12-Bit 125ksps 2-Ch SAR ADC | Silicon Labs

TSA7887ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TSA7887ARMZ MAX157BEPA
Thương hiệu Silicon Labs Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Number of Channels 2 (single-ended) / 1 (pseudo-differential) 2 single-ended
Tỷ lệ lấy mẫu 125 ksps 108 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Successive Approximation (SAR)
Input Type Single-ended, pseudo-differential Single-Ended
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
Reference Mode Internal 2.5 V or external —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Power Dissipation (typ @ 100 ksps, 3V) 2.5 mW [DATA_NEEDED: exact figure from datasheet] —
Điện áp tắt < 1 µA —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (industrial)
Hộp 8-pin MSOP (RMZ) 8-Pin DIP (PDIP-8), through-hole
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant —
Grade Industry / xIND second source —
Conversion Time — 7.4 us (successive approximation)
Wake-up Time — 2.5 us (from automatic power-down)
Supply Voltage (VDD) — +2.7 V to +5.25 V (single supply)
Supply Current (Active, VDD=+3.6V) — 3.2 mW typical
Supply Current (Power-Down) — uA-level standby
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible, 3-wire serial
Internal Oscillator — 4.096 MHz (on-chip)
Configuration — MUX + S/H + SAR ADC
Number of Terminals — 8
Terminal Form — Through-Hole
Package Code — DIP
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá