TSA7887ARZ-REEL vs TSA7887BRZ So sánh

So sánh chi tiết song song của TSA7887ARZ-REEL bằng Silicon Labs và TSA7887BRZ bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
TSA7887BRZ TSA7887BRZ - 12-bit 125kSPS 2-Ch SAR ADC | Silicon Labs

TSA7887BRZ - 12-bit 125kSPS 2-Ch SAR ADC | Silicon Labs

TSA7887BRZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TSA7887ARZ-REEL TSA7887BRZ
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 2 (single-ended, multiplexed) 1 or 2 input, single-ended
Tỷ lệ lấy mẫu 125 ksps 125 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp +2.7 V to +5.25 V (single supply) —
Điện áp cung cấp 0.85 mA typical —
Input Type Single-ended (2 channels) Single-Ended
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Internal Reference 2.5 V —
External Reference Support Yes —
Track-and-Hold Acquisition Time 500 ns —
External Clock Up to 2 MHz serial clock —
Hộp SOIC-8 (RZ suffix) 8-SOIC (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Grade 'A' Grade (per Mouser listing) —
Configuration — MUX-S/H-ADC (1:1 ratio)
Number of ADC Converters — 1
Reference Type — Internal 2.5 V
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Digital I/O Supply — Same as AVDD (single-supply operation)
Input Track-and-Hold Acquisition Time — [DATA_NEEDED: track-and-hold acquisition time in ns]
Điện áp tắt — [DATA_NEEDED: shutdown current in uA]
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED: lead-free / halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá