TSA7887ARZ vs TLV1504IDRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của TSA7887ARZ bằng Silicon Labs và TLV1504IDRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
TSA7887ARZ TSA7887ARZ - 12-bit 125ksps 2-ch SAR ADC | Silicon Labs SOIC-8

TSA7887ARZ - 12-bit 125ksps 2-ch SAR ADC | Silicon Labs SOIC-8

TSA7887ARZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV1504IDRG4 TLV1504IDRG4 - 10-Bit 200kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

TLV1504IDRG4 - 10-Bit 200kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

TLV1504IDRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TSA7887ARZ TLV1504IDRG4
Thương hiệu Silicon Labs Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Number of Channels 2 4
Conversion Rate 125 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) —
Number of Inputs 1, 2 (differential or single-ended) —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Input Voltage Range (Unipolar) 0 V to VREF (with internal 2.5V ref) —
Input Voltage Range (Bipolar) [DATA_NEEDED: bipolar input range] —
Internal Reference 2.5 V +2.5 V
Reference Type Internal, can be overdriven externally —
Power Consumption at 125 ksps 3.2 mW (typical) —
Power-Down Current Sub-microamp (hardware PD pin) <5 uA
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 8-pin SOIC (RZ), 150-mil narrow body 16-pin SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Grade 'A' Grade, xIND (industrial) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 200 kSPS
Input Type — Single-ended / Pseudo-differential
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 2.7 V to 5.5 V
Analog Input Range — 0 V to AVDD (software-configurable bipolar)
INL (typical) — ±0.5 LSB
DNL (typical) — ±0.5 LSB
Power Consumption — 1.5 mW at 3 V, 200 kSPS
Giao diện — SPI / QSPI / Microwire-compatible serial
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life at <30 C / 85% RH)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá