TSM1285BCSA+ vs MAX1284BCSA So sánh

So sánh chi tiết song song của TSM1285BCSA+ bằng Silicon Labs và MAX1284BCSA bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
TSM1285BCSA+ TSM1285BCSA+ - 12-Bit 300ksps SAR ADC | Silicon Labs

TSM1285BCSA+ - 12-Bit 300ksps SAR ADC | Silicon Labs

TSM1285BCSA+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1284BCSA MAX1284BCSA - 12-Bit 400ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1284BCSA - 12-Bit 400ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1284BCSA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TSM1285BCSA+ MAX1284BCSA
Thương hiệu Silicon Labs Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps 400 ksps
Number of Inputs 1 —
Converter Type SAR (Successive Approximation) —
Architecture Single-supply, low-power SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-ended Single-ended, unipolar
Digital Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 3.6 V —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V —
Internal Reference Voltage 2.5 V (internal) —
Data Interface Serial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C 0 C to +70 C (commercial)
Temperature Grade Commercial —
Package / Supplier Device Package 8-SOIC (SOP, 8-pin) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Manufacturer Silicon Labs (orig. Touchstone Semiconductor) —
Number of Input Channels — 1 (single-ended)
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V (single supply)
Internal Reference — +2.5 V
Analog Input Range — 0 to VREF (unipolar, single-ended)
Serial Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
Hộp — 8-pin SOIC (narrow-body, 150 mil)
Pinout Compatibility — Pin-compatible with MAX1240/MAX1241 family
Track/Hold — Yes, on-chip high-bandwidth T/H
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá