TSM1285BESA+ vs TSM1285BCSA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của TSM1285BESA+ bằng Silicon Labs và TSM1285BCSA+ bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TSM1285BESA+ | TSM1285BCSA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Bits | 12 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 300 ksps | 300 ksps |
| Number of Inputs | 1 | 1 |
| Input Type | Single Ended | Single-ended |
| Data Interface | SPI, QSPI, MICROWIRE-compatible serial | Serial |
| Configuration | S/H-ADC (sample-and-hold) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | Single-supply, low-power |
| Reference Type | Internal 2.5 V | — |
| Analog Supply Voltage | 4.5 V to 5.5 V | 2.7 V to 3.6 V |
| Digital Supply Voltage | 4.5 V to 5.5 V (same as AVDD) | — |
| Hộp | 8-SOIC (0.154", 3.90 mm width) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Số lượng chân | 8 | — |
| Input Channel Type | Single-ended, pseudo-bipolar via reference polarity | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Touchstone/Silicon Labs product page) | — |
| Độ phân giải | — | 12 bits |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Digital Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 3.6 V |
| Internal Reference Voltage | — | 2.5 V (internal) |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Package / Supplier Device Package | — | 8-SOIC (SOP, 8-pin) |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Manufacturer | — | Silicon Labs (orig. Touchstone Semiconductor) |