TUSB2036VF vs TUSB2046BVFR So sánh
So sánh chi tiết song song của TUSB2036VF bằng Texas Instruments và TUSB2046BVFR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TUSB2036VF - 3-Port USB 2.0 Full-Speed Hub | Texas Instruments (Tape & Reel)
TUSB2036VF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TUSB2036VF | TUSB2046BVFR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | USB Hub Controller | 4-port USB full-speed hub controller |
| USB Standard | USB 2.0 compliant (full-speed) | USB 2.0 (full-speed) |
| Tốc độ dữ liệu | 12 Mbps (full-speed) | 12 Mbps |
| Downstream Ports | 2 or 3 (programmable) | 4 |
| Upstream Ports | 1 | 1 |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Logic Technology | 3.3-V CMOS ASIC (digital state machine) | — |
| Firmware Required | No (state-machine based) | — |
| Integrated Transceivers | Yes, all upstream and downstream ports | Yes |
| Serial EEPROM Interface | Optional, for custom configuration | Optional (for VID/PID customization) |
| Special Pin | DP0PUR pull-up disable for bus/self-power switching | — |
| Hộp | 32-LQFP (7x7 mm) | 32-LQFP (VF), 7x7 mm, 0.8 mm pin pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0 C to 70 C |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current] | 40 mA (typical) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Technology | — | CMOS ASIC (state-machine, no CPU core) |
| Pins | — | 32 |
| USB Compliance | — | USB full-speed hub (TI TID #30220231) |
| OS Support | — | Windows 95/DOS mode supported |