TUSB4041IPAPR vs TUSB4041IPAPRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TUSB4041IPAPR bằng Texas Instruments và TUSB4041IPAPRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TUSB4041IPAPR TUSB4041IPAPR - 4-Port USB 2.0 480-Mbps Hub | Texas Instruments

TUSB4041IPAPR - 4-Port USB 2.0 480-Mbps Hub | Texas Instruments

TUSB4041IPAPR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TUSB4041IPAPRQ1 TUSB4041IPAPRQ1 - 4-Port USB 2.0 Hub, AEC-Q100 | Texas Instruments

TUSB4041IPAPRQ1 - 4-Port USB 2.0 Hub, AEC-Q100 | Texas Instruments

TUSB4041IPAPRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TUSB4041IPAPR TUSB4041IPAPRQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Protocol USB 2.0 —
Chức năng USB Hub Controller —
Number of Downstream Ports 4 4
Upstream Speed High-Speed (480 Mbps) / Full-Speed (12 Mbps) —
Downstream Speed Support High-Speed / Full-Speed / Low-Speed High-Speed / Full-Speed / Low-Speed
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp HTQFP-64 (PAP) 10x10 mm HTQFP-64 (PAP) with exposed thermal pad, 10 mm x 10 mm
Số lượng chân 64 64
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ESD Protection 1.5 kV HBM on USB lines —
Power-Switch Control Outputs Yes (per port) —
Battery Charging Support Yes (BC1.2 CDP/SDP detection) Yes (DCP / CDP / SDP per pin-strap or I2C config)
Configuration Interface I2C / EEPROM Pin-strap, OTP ROM, I2C, SMBus target
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Product Type — USB 2.0 Hub Controller (4-port)
USB Specification — USB 2.0 (High-Speed 480 Mbps, Full-Speed 12 Mbps, Low-Speed 1.5 Mbps)
Upstream Speed Support — High-Speed / Full-Speed
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V (digital core, 3.3 V typical)
I/O Supply Voltage (VBUS 5 V) — 5 V (VBUS supply path monitored internally)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Automotive Grade 2)
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified (-Q1 suffix)
Crystal Frequency — 24 MHz (external)
ESD Rating — [DATA_NEEDED: HBM/CDM ESD rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá