TVP5150AM1PBS vs TVP5150AM1IPBSR So sánh

So sánh chi tiết song song của TVP5150AM1PBS bằng Texas Instruments và TVP5150AM1IPBSR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TVP5150AM1PBS TVP5150AM1PBS - Ultralow-Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder | TI

TVP5150AM1PBS - Ultralow-Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder | TI

TVP5150AM1PBS ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TVP5150AM1IPBSR TVP5150AM1IPBSR - Ultra-Low Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder | TI

TVP5150AM1IPBSR - Ultra-Low Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder | TI

TVP5150AM1IPBSR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TVP5150AM1PBS TVP5150AM1IPBSR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Video Decoder IC —
Video Standards NTSC (J, M, 4.43), PAL (B, D, G, H, I, M, N, Nc), SECAM (B, D, G, K, K1, L) —
Output Format 8-bit ITU-R BT.656 YCbCr 4:2:2 or discrete syncs ITU-R BT.656 / YCbCr / Discrete syncs
ADC Resolution 9 bit —
ADC Sampling Rate 27 MHz —
Inputs 2 composite (CVBS) or 1 S-Video (Y/C) —
Analog Supply Voltage 1.65 V to 1.8 V 1.65 V to 1.95 V (typical 1.8 V)
Digital Supply Voltage 1.65 V to 1.95 V —
I/O Supply Voltage 1.65 V to 3.6 V (IO_DVDD) —
Host Interface I²C control, 8-bit parallel video data output —
Comb Filter 4-line adaptive comb (luminance and chrominance) Adaptive 4-line (luma and chroma)
Sync Detection Robust sync detector with Macrovision support —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (PBS commercial grade) —
Hộp 32-pin TQFP (PBS) 5x5 mm 32-TQFP (PBS) 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Genlock Output Yes (RTC output for downstream encoder sync) —
Chức năng — Video Decoder (NTSC/PAL/SECAM to ITU-R BT.656)
Độ phân giải — 9-bit
Number of ADCs — 1
Number of Input Channels — 2 (composite) or 1 (S-Video)
Input Format — Analog composite / S-Video
ADC Sample Rate — 30 MSPS
Digital I/O Supply Voltage — 1.65 V to 3.6 V
Typical Power Dissipation — 115 mW (typical operation)
Control Interface — I2C (up to 400 kHz)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Số chân — 32
Supported Standards — NTSC (J,M,4.43), PAL (B,D,G,H,I,M,N,Nc), SECAM (B,D,G,K,K1,L)
VBI Slicing — Teletext, Closed Caption, CGMS-A
Genlock / RTC Output — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá