TVP5151IPBSR vs TVP5150AM1IPBSR So sánh

So sánh chi tiết song song của TVP5151IPBSR bằng Texas Instruments và TVP5150AM1IPBSR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TVP5151IPBSR TVP5151IPBSR - Ultralow-Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder | TI

TVP5151IPBSR - Ultralow-Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder | TI

TVP5151IPBSR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TVP5150AM1IPBSR TVP5150AM1IPBSR - Ultra-Low Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder | TI

TVP5150AM1IPBSR - Ultra-Low Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder | TI

TVP5150AM1IPBSR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TVP5151IPBSR TVP5150AM1IPBSR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Ultralow-Power NTSC/PAL/SECAM Video Decoder Video Decoder (NTSC/PAL/SECAM to ITU-R BT.656)
Video Standards NTSC (J, M, 4.43), PAL (B, D, G, H, I, M, N, Nc), SECAM (B, D, G, K, K1, L) —
Analog Input Channels 2 composite (CVBS) or 1 S-Video —
ADC Resolution 9-bit —
Output Format 8-bit ITU-R BT.656 with embedded syncs; 8-bit 4:2:2 with discrete syncs ITU-R BT.656 / YCbCr / Discrete syncs
Host Interface I2C-compatible (standard/fast mode) —
Analog Supply Voltage 1.65 V to 1.95 V (typ. 1.8 V) 1.65 V to 1.95 V (typical 1.8 V)
Digital Supply Voltage 1.65 V to 1.95 V (typ. 1.8 V) —
Power Consumption 138 mW typical —
Operating Temperature Range (I grade) -40 C to +85 C —
Hộp 32-pin TQFP (PBS), 5x5 mm, surface mount 32-TQFP (PBS) 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Macrovision Detection Yes (copy protection) —
VBI Slicer Yes (Gemstar 1x/2x EPG compatible, custom modes) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 9-bit
Number of ADCs — 1
Number of Input Channels — 2 (composite) or 1 (S-Video)
Input Format — Analog composite / S-Video
ADC Sample Rate — 30 MSPS
Digital I/O Supply Voltage — 1.65 V to 3.6 V
Typical Power Dissipation — 115 mW (typical operation)
Control Interface — I2C (up to 400 kHz)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Số chân — 32
Supported Standards — NTSC (J,M,4.43), PAL (B,D,G,H,I,M,N,Nc), SECAM (B,D,G,K,K1,L)
Comb Filter — Adaptive 4-line (luma and chroma)
VBI Slicing — Teletext, Closed Caption, CGMS-A
Genlock / RTC Output — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá