UCC21520 vs UCC21530Q-Q1 So sánh
So sánh chi tiết song song của UCC21520 bằng Texas Instruments và UCC21530Q-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | UCC21520 | UCC21530Q-Q1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Channel Count | 2 (dual-channel) | — |
| Peak Source Current | 4 A | — |
| Peak Sink Current | 6 A | — |
| Isolation Rating | 5.7 kVRMS (reinforced) | 5.7 kVRMS (reinforced) |
| Max Switching Frequency | 5 MHz | — |
| Propagation Delay | 19 ns | — |
| Pulse-Width Distortion | 6 ns | — |
| CMTI | 100 V/ns | — |
| Supply Voltage VDD | 6.5 V to 25 V | — |
| Input Threshold | TTL/CMOS compatible | TTL and CMOS compatible |
| UVLO Protection | Yes, on all supply pins | — |
| Control Pin | DIS (disable) | — |
| Primary-side Input Voltage | up to 18 V | — |
| Isolation Technology | Capacitive | — |
| Hộp | 16-SOIC (DW) | SOIC-14 (DWK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Output Peak Current (Source) | — | 4 A |
| Output Peak Current (Sink) | — | 6 A |
| Channel-to-Channel Spacing | — | 3.3 mm |
| CMTI (Common-Mode Transient Immunity) | — | 125 V/ns (minimum) |
| Maximum Switching Frequency | — | 5 MHz |
| Number of Channels | — | 2 |
| Configuration | — | Low-side, high-side, half-bridge, dual low-side |
| Dead Time | — | Programmable via DT pin resistor |
| N Nap kích hoạt | — | Yes |
| Driven Device Types | — | IGBT, Si MOSFET, SiC MOSFET |
| Qualification | — | AEC-Q100 (automotive) |
| Supply Voltage VDDI | — | [DATA_NEEDED: VDDI range] |