UCC21530Q-Q1 vs UCC21530 So sánh
So sánh chi tiết song song của UCC21530Q-Q1 bằng Texas Instruments và UCC21530 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | UCC21530Q-Q1 | UCC21530 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Output Peak Current (Source) | 4 A | — |
| Output Peak Current (Sink) | 6 A | — |
| Isolation Rating | 5.7 kVRMS (reinforced) | 5700 Vrms |
| Channel-to-Channel Spacing | 3.3 mm | 3.3 mm |
| CMTI (Common-Mode Transient Immunity) | 125 V/ns (minimum) | 125 V/ns minimum |
| Maximum Switching Frequency | 5 MHz | — |
| Number of Channels | 2 | — |
| Configuration | Low-side, high-side, half-bridge, dual low-side | — |
| Dead Time | Programmable via DT pin resistor | — |
| N Nap kích hoạt | Yes | Yes |
| Input Threshold | TTL and CMOS compatible | — |
| Driven Device Types | IGBT, Si MOSFET, SiC MOSFET | — |
| Qualification | AEC-Q100 (automotive) | — |
| Hộp | SOIC-14 (DWK) | SOIC-14 (DWK), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Supply Voltage VDDI | [DATA_NEEDED: VDDI range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kênh | — | 2 (isolated dual-channel) |
| Peak Output Current (Source) | — | 4 A |
| Peak Output Current (Sink) | — | 6 A |
| Isolation Type | — | Capacitive, reinforced |
| Max Switching Frequency | — | 5 MHz |
| Programmable Dead Time | — | Yes (DT pin) |
| UVLO | — | Yes, input and output sides |
| Target Power Devices | — | IGBT, Si MOSFET, SiC MOSFET |
| Propagation Delay | — | [DATA_NEEDED: propagation delay typ] |
| Supply Voltage (VDD) | — | [DATA_NEEDED: VDD range] |