ULN2003AD vs ULN2003AN So sánh

So sánh chi tiết song song của ULN2003AD bằng Texas Instruments và ULN2003AN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ULN2003AD ULN2003AD - 7-Channel Darlington Driver | Texas Instruments

ULN2003AD - 7-Channel Darlington Driver | Texas Instruments

ULN2003AD ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ULN2003AN ULN2003AN - 50V 500mA 7-Ch Darlington Array | TI | DIP-16

ULN2003AN - 50V 500mA 7-Ch Darlington Array | TI | DIP-16

ULN2003AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ULN2003AD ULN2003AN
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,08 —
Number of Channels 7 7
Collector-Emitter Voltage (VCE) 50 V —
Collector Current (IC) per Channel 500 mA (continuous), 600 mA (peak) —
Input Voltage (VIN) 30 V (max) —
Base Current (IB) 25 mA (max) —
Saturation Voltage (VCE(sat)) 1.6 V (typical at IC=350 mA) —
Clamp Diode Reverse Voltage 50 V —
Clamp Diode Forward Current 500 mA —
Input Resistance 2.7 kΩ (base), 3.6 kΩ (emitter) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -20 C to +85 C (TI datasheet)
Hộp SOIC-16 (D) 16-PDIP (N) through-hole
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free N suffix)
Logic Compatibility TTL, 5V CMOS TTL, CMOS, DTL, PMOS, 5V/3.3V microcontrollers
Kiểu đầu ra Open Collector —
Kiểu transitor — 7 x NPN Darlington Pair Array
Collector-Emitter Voltage (Vce Max) — 50 V
Continuous Collector Current (Ic, single output) — 500 mA
Peak Collector Current — 600 mA
DC Current Gain (hFE, typical) — 1000 (min)
Vce(sat) at 100mA — 0.9 V to 1.0 V typical
Vce(sat) at 350mA — 1.1 V typical
Input Base Resistance — 2.7 kohm integrated
Clamp Diodes — Yes (common cathode to COM pin)
Junction Temperature (max) — 150 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá