USB2251-NU-06 vs USB2250-NU-06 So sánh

So sánh chi tiết song song của USB2251-NU-06 bằng Microchip Technology và USB2250-NU-06 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
USB2251-NU-06 USB2251-NU-06 - USB 2.0 Flash Media Controller | Microchip

USB2251-NU-06 - USB 2.0 Flash Media Controller | Microchip

USB2251-NU-06 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
USB2250-NU-06 USB2250-NU-06 - USB 2.0 Flash Controller | Microchip

USB2250-NU-06 - USB 2.0 Flash Controller | Microchip

USB2250-NU-06 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số USB2251-NU-06 USB2250-NU-06
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB 2.0 flash media card controller USB 2.0 flash media card controller
Tần số xung maksimum 24 MHz —
Maximum Data Transfer Rate 35 Mbps —
USB Compatibility USB 2.0 —
Bus Compatibility I2C and USB —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Package Type 128-terminal VTQFP 128-pin VTQFP
Package Dimensions 14 x 14 mm —
Terminal Pitch 0.40 mm —
Terminal Count 128 terminals —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Packaging Tray —
Technology CMOS —
Device Classification Specialized controller interface —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Halogen-Free Status [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
USB Interface — USB 2.0
Maximum Host Data Transfer Rate — 35 Mbit/s
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Interface Function — USB controller and flash media interface
Supported Media — Flash media cards; individual formats [DATA_NEEDED]
Package Body Size — 14 mm x 14 mm
Package Height — 1 mm
Lead Pitch — 0.40 mm
Số chân — 128 pins
Trạng thái RoHS — RoHS compliant
Trạng thái vòng đời — Active
Manufacturer Product Family — USB225x Ultra-Fast USB 2.0 Flash Media Card Controller family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá