USB2514-HZH vs USB2514BI-AEZG-TR So sánh
So sánh chi tiết song song của USB2514-HZH bằng Microchip Technology và USB2514BI-AEZG-TR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
USB2514BI-AEZG-TR - 4-Port USB 2.0 Hub Controller | Microchip
USB2514BI-AEZG-TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | USB2514-HZH | USB2514BI-AEZG-TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | USB Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Hoạt động |
| Product Type | USB 2.0 high-speed four-port hub controller | — |
| Manufacturer | Microchip Technology | — |
| Downstream Port Count | 4 ports | — |
| USB Version | USB 2.0 | — |
| Upstream Port Count | 1 upstream connection | — |
| Controller Architecture | MTT (Multi Transaction Translator) hub controller | — |
| Configuration | OEM configurable | — |
| Power Class | Low-power embedded USB hub controller | — |
| Hộp | 48-pin QFN exposed-pad package | — |
| Package Detail | 48-VFQFN exposed pad | — |
| Package Size | 7 x 7 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Application | Embedded USB solutions | — |
| Mixed-Speed Support | USB 2.0 mixed-speed hub operation | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: operating supply voltage] | 3.3 V |
| Maximum USB Speed | [DATA_NEEDED: maximum USB transfer rate] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Pinout | [DATA_NEEDED: complete manufacturer pinout] | — |
| Device Type | — | USB 2.0 Hub Controller |
| Number of Downstream Ports | — | 4 |
| USB Standard | — | USB 2.0 Hi-Speed |
| Tốc độ dữ liệu | — | 480 Mbps (Hi-Speed) |
| Transaction Translator | — | MTT (Multi Transaction Translator) |
| Configuration Interface | — | I2C / SMBus / strapping pins / EEPROM |
| Package Type | — | 36-QFN (6x6 mm), 0.50 mm pitch, exposed pad |
| Battery Charging Support | — | Yes (USB251xB/xBi family feature) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Technology | — | MultiTRAK architecture |
| Application Segment | — | Industrial (BI grade) |