USB2514BI-AEZG-TR vs USB2514-HZH So sánh
So sánh chi tiết song song của USB2514BI-AEZG-TR bằng Microchip Technology và USB2514-HZH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
USB2514BI-AEZG-TR - 4-Port USB 2.0 Hub Controller | Microchip
USB2514BI-AEZG-TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | USB2514BI-AEZG-TR | USB2514-HZH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | USB Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Unknown |
| Device Type | USB 2.0 Hub Controller | — |
| Number of Downstream Ports | 4 | — |
| USB Standard | USB 2.0 Hi-Speed | — |
| Tốc độ dữ liệu | 480 Mbps (Hi-Speed) | — |
| Transaction Translator | MTT (Multi Transaction Translator) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | [DATA_NEEDED: operating supply voltage] |
| Configuration Interface | I2C / SMBus / strapping pins / EEPROM | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Package Type | 36-QFN (6x6 mm), 0.50 mm pitch, exposed pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Battery Charging Support | Yes (USB251xB/xBi family feature) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Technology | MultiTRAK architecture | — |
| Application Segment | Industrial (BI grade) | — |
| Product Type | — | USB 2.0 high-speed four-port hub controller |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Downstream Port Count | — | 4 ports |
| USB Version | — | USB 2.0 |
| Upstream Port Count | — | 1 upstream connection |
| Controller Architecture | — | MTT (Multi Transaction Translator) hub controller |
| Configuration | — | OEM configurable |
| Power Class | — | Low-power embedded USB hub controller |
| Hộp | — | 48-pin QFN exposed-pad package |
| Package Detail | — | 48-VFQFN exposed pad |
| Package Size | — | 7 x 7 mm |
| Application | — | Embedded USB solutions |
| Mixed-Speed Support | — | USB 2.0 mixed-speed hub operation |
| Maximum USB Speed | — | [DATA_NEEDED: maximum USB transfer rate] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Pinout | — | [DATA_NEEDED: complete manufacturer pinout] |