VNH5019 vs VNH3SP30 So sánh
So sánh chi tiết song song của VNH5019 bằng STMicroelectronics và VNH3SP30 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
VNH5019 - 30A Automotive H-Bridge Motor Driver | STMicroelectronics
VNH5019 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
VNH3SP30 - 30A Full-Bridge Motor Driver | STMicroelectronics
VNH3SP30 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | VNH5019 | VNH3SP30 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Motor Drivers | Motor Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu đầu ra | H-Bridge | — |
| Operating Voltage Range | 5.5 V to 24 V | — |
| Continuous Output Current | 12 A | — |
| Peak Output Current | 30 A | — |
| On-Resistance (per switch) | 18 mOhm | — |
| PWM Frequency | Up to 20 kHz | — |
| Logic Level Input | 2.5 V to 5 V | — |
| Current Sense Output | Analog voltage proportional to motor current | — |
| Protection Features | Reverse-voltage, over-voltage, under-voltage, overcurrent, thermal shutdown | — |
| Hộp | MultiPowerSO-30 | MultiPowerSO-30 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | VIPower M0 | — |
| Automotive Grade | Yes (AEC-Q100) | AEC-Q100 qualified |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C | — |
| Chức năng | — | Full-bridge motor driver |
| Supply Voltage Range | — | 5.5 V to 36 V |
| Điện áp tối đa đầu ra | — | 30 A |
| On-Resistance (RDS(on)) | — | 0.05 ohm per switch |
| Control Interface | — | Parallel, PWM |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +150°C |
| Kháng nhiệt, mối nối đến môi trường | — | 1.5 °C/W |
| Undervoltage Lockout | — | Yes |
| Bảo vệ quá dòng | — | Yes |
| Tắt nhiệt | — | Yes |
| Logic Level | — | 5V logic (not 3.3V compatible) |