VNQ5050AKTR vs VNQ5050KTR-E So sánh
So sánh chi tiết song song của VNQ5050AKTR bằng STMicroelectronics và VNQ5050KTR-E bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
VNQ5050AKTR - 13A High-Side Driver | STMicroelectronics | Automotive
VNQ5050AKTR ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
VNQ5050KTR-E - 13A Quad High-Side Driver | ST | Automotive
VNQ5050KTR-E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | VNQ5050AKTR | VNQ5050KTR-E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 36 V | — |
| Output Current (Continuous) | 13 A (typical) | — |
| ON-State Resistance (RDS(on)) | 50 mOhm (typical) | — |
| Standby Current | 5 uA | 0.5 µA (typ) |
| PWM Frequency | Up to 1 kHz | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C | — |
| Hộp | PowerSSO-36 | PowerSSO-24 (exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Protection Features | Overcurrent, Overtemperature, Short-Circuit, Loss of Ground | Reverse battery, loss of ground, thermal shutdown, overload |
| Diagnostic Output | Status pin (open-drain) | Status flag (multiplexed) |
| Technology | VIPower M0-5 | ST VIPower M0-5 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| AEC-Q100 | Qualified | — |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Kiểu đầu ra | High-Side Switch | — |
| Product Type | — | Quad Channel High-Side Driver |
| Number of Channels | — | 4 |
| Output Current per Channel | — | 13.5 A (typical) |
| On-State Resistance (Ron) | — | 50 mOhm (typ per channel) |
| Operating Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 36 V |
| Input Compatibility | — | 3.0 V CMOS logic |
| Load Current Limitation | — | Active power limitation |
| Open-Load Detection | — | On-state and off-state |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +150C (junction) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 qualified |
| Duty Cycle | — | 100% (continuous) |