VSC7158XHT-03 vs VSC7158HT-03 So sánh
So sánh chi tiết song song của VSC7158XHT-03 bằng Microchip Technology và VSC7158HT-03 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
VSC7158XHT-03 - 18-PHY 1.5/3.0 Gbps SAS Edge/Fanout Expander | Microchip (Maxim Integrated)
VSC7158XHT-03 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | VSC7158XHT-03 | VSC7158HT-03 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Product Type | SAS Edge/Fanout Expander | — |
| PHY Count | 18 | — |
| SAS Standard | SAS 2.0 (T10/1760-D) | — |
| Supported Data Rates | 1.5 Gbps (G1), 3.0 Gbps (G2) | — |
| SAS Protocols | SSP, SMP, STP | — |
| Configuration | Edge or Fanout | — |
| Management Interfaces | I2C, UART, in-band SES-2 | — |
| Hộp | HT (BGA, high-temperature) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | [DATA_NEEDED: explicit RoHS declaration] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature] | [DATA_NEEDED: industrial/commercial range] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: core supply voltage] |
| Reference Clock | External reference input required | — |
| DIF/DIX Support | T-10 DIF/DIX aware routing | — |
| Zoning | SMP zoning for fabric segmentation | — |
| Chức năng | — | Octal 10/100 Ethernet PHY transceiver |
| Number of Ports | — | 8 |
| Standards Supported | — | IEEE 802.3, 802.3u (10BASE-T, 100BASE-TX) |
| Data Rate per Port | — | 10 Mb/s or 100 Mb/s (auto-negotiated) |
| Interface to MAC | — | MII / RMII |
| Auto-Negotiation | — | Yes (IEEE 802.3u Clause 28) |
| Auto-MDI/MDIX | — | Yes |
| Package Type | — | Surface Mount IC |
| Manufacturer | — | Analog Devices Inc. (formerly Maxim Integrated) |
| Trạng thái vòng đời | — | Not Recommended for New Designs (NRND) |
| Per-Ports Data | — | [DATA_NEEDED: per-port power consumption] |