VSC8531XMW-02 vs VSC8531XMW-05 So sánh
So sánh chi tiết song song của VSC8531XMW-02 bằng Microchip Technology và VSC8531XMW-05 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
VSC8531XMW-02 - GbE Cu PHY RGMII/RMII | Microchip 48-QFN
VSC8531XMW-02 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
VSC8531XMW-05 - 1-Port GbE Cu PHY, RGMII/RMII, 48-QFN | Microchip
VSC8531XMW-05 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | VSC8531XMW-02 | VSC8531XMW-05 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Single-port Gigabit Ethernet Copper PHY | Ethernet PHY (10/100/1000BASE-T) |
| Supported Standards | 10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T (IEEE 802.3) | — |
| MAC Interface | RGMII / RMII | RGMII / RMII |
| Port Count | 1 | — |
| Data Rate (per port) | 10/100/1000 Mbps | — |
| Hộp | 48-pin QFN (6x6 mm) | 48-QFN (6 mm x 6 mm) |
| Supply Voltage (typical) | 1.0 V core, 2.5 V analog, 3.3 V I/O [DATA_NEEDED: confirmed operating rails] | — |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az (EEE) supported | — |
| Power Saving | EcoEthernet v2.0 + Wake-on-LAN (magic packet) | — |
| Configuration Mode | Hardware strap on RESET rising edge | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temperature grade] | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| JEDEC MSL | [DATA_NEEDED] | — |
| Magnetic Interface | Integrated, requires external 1:1 magnetics + RJ-45 | — |
| LED Indicators | Multi-LED GPIO-driven indicators (per datasheet) | — |
| Number of Ports | — | 1 |
| Tốc độ dữ liệu | — | 10/100/1000 Mbps |
| Media Interface | — | Copper (Cat 5e/6) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V (single) |
| Internal Regulators | — | 1.0 V and 1.2 V LDO on-chip |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| EEE (802.3az) Support | — | Yes (Energy Efficient Ethernet) |
| Wake-on-LAN | — | Yes (WoL) |
| Auto-MDIX | — | Yes (HP Auto-MDIX) |
| SyncE Support | — | Yes (Synchronous Ethernet) |
| Cable Diagnostics | — | Yes (TDR-style) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |