VTM2308S52Z0276T01 vs VTM2308S52Z0276T00 So sánh
So sánh chi tiết song song của VTM2308S52Z0276T01 bằng Vicor và VTM2308S52Z0276T00 bằng Vicor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | VTM2308S52Z0276T01 | VTM2308S52Z0276T00 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Vicor | Vicor |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Vicor Corporation | — |
| Cấu trúc | Sine Amplitude Converter (SAC) - non-isolated, fixed-ratio current multiplier | Non-Isolated Point-of-Load (PoL) Current Multiplier |
| Module Type | Non-Isolated PoL Module / Voltage Transformation Module (VTM) | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Điện áp đầu ra | 1.2 V | 1.2 V |
| Điện áp tối đa đầu ra | 103.33 A | 103.33 A |
| Input Voltage (Nominal) | 38.4 V | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: input voltage range min/max] | — |
| Output Power | [DATA_NEEDED: rated output power in W] | — |
| Hiệu suất | [DATA_NEEDED: peak and full-load efficiency %] | Up to 96% |
| Hộp | 2308 SM-CHIP (ChiP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Tần số chuyển đổi | [DATA_NEEDED: SAC operating frequency] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range C] | -40C to +125C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Lead Free | [DATA_NEEDED: lead-free reflow compatibility] | — |
| Kiểu đầu ra | — | Fixed 1.2 V |
| Maximum Input Voltage | — | 38.4 V |
| Typical Input Voltage | — | 36 V to 38 V (PRM-fed) |
| Power Density | — | >1000 W/in³ |
| Package Type | — | Vicor ChiP (Surface Mount) |
| Switching Topology | — | Sine Amplitude Converter (SAC), zero-current switching |
| Output Ripple | — | Low (SAC topology, switching edges attenuated) |
| Compliance | — | RoHS compliant (per manufacturer product page) |